Từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo từ bài 28

0
715

Tiếp nối bài viết từ vựng tiếng Nhật Minna no Nihongo bài 27, để thuận tiện cho các bạn học tiếng Nhật trung tâm tiếng Nhật 3Q chi nhánh Thanh Hóa sẽ tổng hợp những từ vựng tiếng nhật có trong cuốn giáo trình Minna no Nihongo quyển 2 bài 28.

Hiragana
Chữ Kanji (chữ hán)
Âm hán việtNghĩa tiếng Việt
うれます
Nが売れる
mại
bán chạy
おどります
踊る
dũng
nhảy,múa
かみます
ガムを噛む
giảo
nhai,cắn
えらびます
選ぶ
tuyển
lựa,lựa chọn
かよいます
学校に通う
học hiệu thông
đi học(đại học)
メモします
memoする
ghi chép lại,ghi lại
まじめ
真面目
chân diện mục
nghiêm túc,đàng hoàng
ねっしん
熱心
nhiệt tâm
nhiệt tình
えらい
偉い

tài giỏi,giỏi,siêu
ちょうどいい
丁度いい
đinh độ
vừa đúng,vừa vặn
けしき
景色
cảnh sắc
phong cảnh
びよういん
美容院
mỹ dung viện
Thẩm mỹ viện
だいどころ
台所
đài sở
nhà bếp
けいけん
経験がある、経験する
kinh nghiệm
có kinh nghiệm, kinh nghiệm
ちから
力がある、力が強い
Lực,cường
Sức lực
にんき
人気がある、人気者
Nhân khí giả
Hâm mộ, ưa thích
かたち

Hình
Hình dạng
いろ

Sắc
Màu sắc
あじ

Vị
Mùi vị, vị
ガム
gum
Kẹo cao su
しなもの
品物
Phẩm vật
Hàng hóa, mặt hàng
ねだん
値段が高い
Trị đoạn cao
giá cả (đắt)
きゅうりょう
給料
Cấp liệu
Lương, tiền lương
ボーナス
bonus
Tiền thưởng
ゲーム
game
game
ばんぐみ
テレビの番組、番組表
Phiên tổ
Chương trình tivi
ドラマ
テレビドラマ、韓国ドラマ
Phim truyền hình
かしゅ
歌手
Ca thủ
ca sĩ
しょうせつ
小説
Tiểu thuyết
Tiểu thuyết
しょうせつか
小説家
Tiểu thuyết gia
Nhà tiểu thuyết

漫画家、画家、作曲家
"Nhà vẽ tranh biếm họa,Họa sĩ,
Nhà soạn nhạc"

掃除機、自動販売機
tảo trừ cơ,phiến mại cơ
Máy hút bụi, máy bán hàng tự động
むすこ
息子
tức tử
Con trai (con mình)
むすこさん
あなたの息子さん
Con trai (con trai người khác)
むすめ

nương
Con gái( con mình)
むすめさん
娘さん
Con gái(Con người khác)
じぶん
自分
tự phân
Tự mình, bản thân
しょうらい
将来
tương lai
Tương lai
しばらく
しばらく寝ます
tẩm
Ngủ một lát
たいてい
Thường thường
それに
(理由を付け加える)
lí do phiến gia
Hơn nữa
それで
(それが理由で)
Vì vậy,vì thế, thế nên
ちょっと
(話の前置き)
hội tiền trí
Một chút
おねがいがあるんですが
お願い
nguyện
Làm ơn
じつは
実は
thực
Thực chất thì
かいわ
会話
hội thoại
Hội thoại
うーん

おしらせ
お知らせ
tri
Thông báo
さんかします
盆踊りに参加する
bồn dũng tham gia
Tham gia
ひにち
日にち
nhật
thời gian (ngày)


thổ
thứ 7
たいいくかん
体育館
thể dục quán
nhà thi đấu thể thao
むりょう
無料
vô liệu
Miễn phí
さそいます
パーティーに誘う
dụ
Mời, rủ
イベント
event
Sự kiện